Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
van nhỏ
* dtừ|- valvelet, valvule
* Từ tham khảo/words other:
-
ngôi sao sáng
-
ngôi sao sáu cạnh
-
ngồi sau
-
ngòi súng
-
ngơi tay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
van nhỏ
* Từ tham khảo/words other:
- ngôi sao sáng
- ngôi sao sáu cạnh
- ngồi sau
- ngòi súng
- ngơi tay