Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vạn năng
* adj
- multipurpose, multipower
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
vạn năng
- xem đa năng
* Từ tham khảo/words other:
-
cổ bản
-
cơ bản
-
cơ bần
-
cơ bản chủ yếu
-
cô bán hàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vạn năng
* Từ tham khảo/words other:
- cổ bản
- cơ bản
- cơ bần
- cơ bản chủ yếu
- cô bán hàng