Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vặn lên
* thngữ|- to put on
* Từ tham khảo/words other:
-
nút điều chỉnh
-
nút điều khiển
-
nút gạc
-
nút giật
-
nút kéo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vặn lên
* Từ tham khảo/words other:
- nút điều chỉnh
- nút điều khiển
- nút gạc
- nút giật
- nút kéo