Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vặn lái
- to drive a car, steer
* Từ tham khảo/words other:
-
mìn nổ chậm
-
mìn nổi
-
mìn thả bằng dù
-
mìn treo
-
mìn tự động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vặn lái
* Từ tham khảo/words other:
- mìn nổ chậm
- mìn nổi
- mìn thả bằng dù
- mìn treo
- mìn tự động