Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vân độ
- nebuloisy, amount of cloud cover
* Từ tham khảo/words other:
-
đầu tư trực tiếp
-
đầu tư tư nhân
-
đầu tư vốn
-
đầu từ xóa
-
dầu tung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vân độ
* Từ tham khảo/words other:
- đầu tư trực tiếp
- đầu tư tư nhân
- đầu tư vốn
- đầu từ xóa
- dầu tung