Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vai xuôi
- having narrow shoulders; narrow-shouldered
* Từ tham khảo/words other:
-
bói lửa
-
bôi mặt
-
bôi màu lem nhem
-
bôi mỡ
-
bới móc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vai xuôi
* Từ tham khảo/words other:
- bói lửa
- bôi mặt
- bôi màu lem nhem
- bôi mỡ
- bới móc