Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vã mồ hôi
- to perspire profusely; to sweat profusely; to be bathed in sweat/perspiration
* Từ tham khảo/words other:
-
con ma tinh nghịch
-
con macmôt
-
con mái
-
còn măng sữa
-
còn màng trinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vã mồ hôi
* Từ tham khảo/words other:
- con ma tinh nghịch
- con macmôt
- con mái
- còn măng sữa
- còn màng trinh