Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ứng thừa
* đtừ|- to accept, undertake
* Từ tham khảo/words other:
-
song cực
-
sống cực khổ
-
sóng cực ngắn
-
sống cuộc đời du cư
-
sóng cuộn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ứng thừa
* Từ tham khảo/words other:
- song cực
- sống cực khổ
- sóng cực ngắn
- sống cuộc đời du cư
- sóng cuộn