Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ung thư máu
- leukemia|= người bị ung thư máu leukemia sufferer
* Từ tham khảo/words other:
-
cành hoa
-
cánh hoa
-
cánh hoa hình môi
-
cánh hoa hồng
-
cánh hoa khô ướp với hương liệu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ung thư máu
* Từ tham khảo/words other:
- cành hoa
- cánh hoa
- cánh hoa hình môi
- cánh hoa hồng
- cánh hoa khô ướp với hương liệu