Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ứng lương
- to give somebody an advance on his/her salary
* Từ tham khảo/words other:
-
bí quyết sống khoẻ mạnh
-
bí quyết sống thọ
-
bí quyết thành công
-
bị rám
-
bị ràng buộc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ứng lương
* Từ tham khảo/words other:
- bí quyết sống khoẻ mạnh
- bí quyết sống thọ
- bí quyết thành công
- bị rám
- bị ràng buộc