Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
úm
- to warm aganst one's breast; to mollycoddle; to overprotect|= mẹ nó úm nó quá, đâm ra nó hư his mother was overprotective of/towards him, so he turned out to be a naughty boy
* Từ tham khảo/words other:
-
đường sông
-
đường sông tàu bè qua lại được
-
đường sống trâu
-
đương sự
-
đường sữa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
úm
* Từ tham khảo/words other:
- đường sông
- đường sông tàu bè qua lại được
- đường sống trâu
- đương sự
- đường sữa