Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tuyệt tộc
- extinction of a clan
* Từ tham khảo/words other:
-
rắc khắp
-
rắc lên
-
rắc lưu huỳnh
-
rác mắt
-
rạc người
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tuyệt tộc
* Từ tham khảo/words other:
- rắc khắp
- rắc lên
- rắc lưu huỳnh
- rác mắt
- rạc người