Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rắc lên
* ngđtừ|- perfuse, pepper|* thngữ|- dust sth onto, over, etc sth
* Từ tham khảo/words other:
-
ạo ực
-
ao ước
-
ao ước thiết tha
-
áo va rơi
-
áo va rơi ngắn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rắc lên
* Từ tham khảo/words other:
- ạo ực
- ao ước
- ao ước thiết tha
- áo va rơi
- áo va rơi ngắn