Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tuyệt thực
- to go on hunger-strike|= thời nay, tuyệt thực được dùng như một thứ vũ khí chính trị in modern times, the hunger strike has been employed as a political weapon|= người tuyệt thực hunger-striker
* Từ tham khảo/words other:
-
có nhiều chất cốt
-
có nhiều chấy rận
-
có nhiều chỗ lõm
-
có nhiều chỗ nước xoáy
-
có nhiều chỗ sưng lên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tuyệt thực
* Từ tham khảo/words other:
- có nhiều chất cốt
- có nhiều chấy rận
- có nhiều chỗ lõm
- có nhiều chỗ nước xoáy
- có nhiều chỗ sưng lên