Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tuyệt đối bí mật
- absolutely secret; strictly confidential; top secret
* Từ tham khảo/words other:
-
lắc lê bugi
-
lắc lê có lỗ hai đầu
-
lắc lê có lỗ vặn ốc
-
lắc lê đầu kín
-
lắc lê đầu mở
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tuyệt đối bí mật
* Từ tham khảo/words other:
- lắc lê bugi
- lắc lê có lỗ hai đầu
- lắc lê có lỗ vặn ốc
- lắc lê đầu kín
- lắc lê đầu mở