Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tương tế
- mutual aid; mutual assistance
* Từ tham khảo/words other:
-
lưu cữu
-
lựu đạn
-
lựu đạn bắn bằng súng
-
lựu đạn cầm tay
-
lựu đạn cay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tương tế
* Từ tham khảo/words other:
- lưu cữu
- lựu đạn
- lựu đạn bắn bằng súng
- lựu đạn cầm tay
- lựu đạn cay