Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
từng đôi
* thngữ|- in pairs|* ttừ|- geminate
* Từ tham khảo/words other:
-
nếp lòi
-
nếp lồi
-
nếp lõm
-
nếp máng
-
nép mình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
từng đôi
* Từ tham khảo/words other:
- nếp lòi
- nếp lồi
- nếp lõm
- nếp máng
- nép mình