Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
túi xách
- handbag|= túi xách bằng da rắn a snakeskin bag|= có chỗ nào an toàn để cất cái túi xách của tôi không? is there anywhere safe to keep my handbag?
* Từ tham khảo/words other:
-
có những tư tưởng quá cấp tiến
-
có những ý nghĩ kỳ dị
-
có những ý nghĩ kỳ quái
-
có những ý nghĩ ngông cuồng
-
có nhược điểm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
túi xách
* Từ tham khảo/words other:
- có những tư tưởng quá cấp tiến
- có những ý nghĩ kỳ dị
- có những ý nghĩ kỳ quái
- có những ý nghĩ ngông cuồng
- có nhược điểm