Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
túi bụi
- all sorts of things/stuff; pell-mell, helterskelter
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà bác học
-
nhà bách khoa
-
nhà bán
-
nhà bẩn như ổ lợn
-
nhà bản thể học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
túi bụi
* Từ tham khảo/words other:
- nhà bác học
- nhà bách khoa
- nhà bán
- nhà bẩn như ổ lợn
- nhà bản thể học