Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
túc từ
- object; complement
* Từ tham khảo/words other:
-
móc nồi
-
móc nối
-
mọc ở các đụn cát
-
mọc ở cạn
-
mọc ở chỗ có bùn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
túc từ
* Từ tham khảo/words other:
- móc nồi
- móc nối
- mọc ở các đụn cát
- mọc ở cạn
- mọc ở chỗ có bùn