Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tục nhân
- plebeian, the average man
* Từ tham khảo/words other:
-
phá hoại của địch
-
phá hoại của đình công
-
phá hoại cuộc đình công
-
phá hoại dần
-
phá hoại đạo đức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tục nhân
* Từ tham khảo/words other:
- phá hoại của địch
- phá hoại của đình công
- phá hoại cuộc đình công
- phá hoại dần
- phá hoại đạo đức