Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tự trách
- to reproach oneself; to blame oneself
* Từ tham khảo/words other:
-
lượng hàng hóa xếp vào
-
luống hành
-
lương hậu
-
lượng hẹp
-
lưỡng hình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tự trách
* Từ tham khảo/words other:
- lượng hàng hóa xếp vào
- luống hành
- lương hậu
- lượng hẹp
- lưỡng hình