Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tử tiết
- to die out of loyalty
* Từ tham khảo/words other:
-
thọc bất thình lình
-
thóc cám nấu trộn
-
thóc chiêm
-
thóc gạo
-
thọc gậy bánh xe
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tử tiết
* Từ tham khảo/words other:
- thọc bất thình lình
- thóc cám nấu trộn
- thóc chiêm
- thóc gạo
- thọc gậy bánh xe