Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tu tạo
- to set, to fix, to erect, to set up, to institute, to creat, to build
* Từ tham khảo/words other:
-
thói dửng dưng
-
thôi đừng lên lớp nữa
-
thôi đừng nói nữa
-
thôi đừng tiếc rẻ con gà quạ tha
-
thôi được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tu tạo
* Từ tham khảo/words other:
- thói dửng dưng
- thôi đừng lên lớp nữa
- thôi đừng nói nữa
- thôi đừng tiếc rẻ con gà quạ tha
- thôi được