Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tự tách ra
* thngữ|- to tear oneself away
* Từ tham khảo/words other:
-
chanh ranh
-
chánh sứ
-
chánh sứ vụ
-
chạnh thương
-
chánh tổng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tự tách ra
* Từ tham khảo/words other:
- chanh ranh
- chánh sứ
- chánh sứ vụ
- chạnh thương
- chánh tổng