Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tự tách ra
* thngữ|- to tear oneself away
* Từ tham khảo/words other:
-
xúc động
-
xúc động bồn chồn
-
xúc động mạnh
-
xúc động mạnh mẽ
-
xúc động rơi lệ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tự tách ra
* Từ tham khảo/words other:
- xúc động
- xúc động bồn chồn
- xúc động mạnh
- xúc động mạnh mẽ
- xúc động rơi lệ