Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tư lệnh phó
- deputy commander
* Từ tham khảo/words other:
-
que dò mạch mỏ
-
que dò mạch nước
-
que đo mực dầu
-
que đo mực nước
-
que đun nước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tư lệnh phó
* Từ tham khảo/words other:
- que dò mạch mỏ
- que dò mạch nước
- que đo mực dầu
- que đo mực nước
- que đun nước