Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tự kiềm chế được
* dtừ|- restraint|* thngữ|- to keep from
* Từ tham khảo/words other:
-
nắp hầm than
-
nắp khuôn đúc
-
nấp kín đáo
-
nạp lại
-
nắp lỗ khóa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tự kiềm chế được
* Từ tham khảo/words other:
- nắp hầm than
- nắp khuôn đúc
- nấp kín đáo
- nạp lại
- nắp lỗ khóa