Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tự dưng
- suddently without reason; unawares, uncxpectedly
* Từ tham khảo/words other:
-
bốc ra
-
bốc rời
-
bọc sách
-
bọc sán
-
bọc sắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tự dưng
* Từ tham khảo/words other:
- bốc ra
- bốc rời
- bọc sách
- bọc sán
- bọc sắt