Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
từ dẫn xuất
- (ling) derivative
* Từ tham khảo/words other:
-
khuây sầu
-
khuấy tung lên
-
khúc
-
khục
-
khúc balat
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
từ dẫn xuất
* Từ tham khảo/words other:
- khuây sầu
- khuấy tung lên
- khúc
- khục
- khúc balat