Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trụt ruột
- enteroptosis; prolapsus of intestine
* Từ tham khảo/words other:
-
cuộc thảo luận
-
cuộc thập tự chinh
-
cuộc thi
-
cuộc thi bắn cung tầm xa
-
cuộc thi chính tả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trụt ruột
* Từ tham khảo/words other:
- cuộc thảo luận
- cuộc thập tự chinh
- cuộc thi
- cuộc thi bắn cung tầm xa
- cuộc thi chính tả