Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trước kỳ hạn
* ttừ|- anticipatory, anticipative
* Từ tham khảo/words other:
-
tối cao
-
tối cao pháp đình
-
tối cao pháp viện
-
tối cao tần
-
tôi chán ngấy cái đó rồi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trước kỳ hạn
* Từ tham khảo/words other:
- tối cao
- tối cao pháp đình
- tối cao pháp viện
- tối cao tần
- tôi chán ngấy cái đó rồi