Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trực thoa
- orthorhombic
* Từ tham khảo/words other:
-
giống như sắt
-
giống như sên
-
giống như thật
-
giống như thiếc
-
giống như trấu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trực thoa
* Từ tham khảo/words other:
- giống như sắt
- giống như sên
- giống như thật
- giống như thiếc
- giống như trấu