Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trực thăng vận
- to transport by helicopter; to helicopter|= chiến thuật trực thăng vận helicopter transfer/transport tactics
* Từ tham khảo/words other:
-
đổ mồ hôi nhễ nhại
-
đổ mồ hôi sôi nước mắt
-
đồ mở hộp
-
đồ mộc
-
dỗ mồi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trực thăng vận
* Từ tham khảo/words other:
- đổ mồ hôi nhễ nhại
- đổ mồ hôi sôi nước mắt
- đồ mở hộp
- đồ mộc
- dỗ mồi