Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trúc
- flute etc; face downward; musical intrument in bamboo; small bamboo, invory bamboo, reed; overthrow, throw down (đánh rtúc)
* Từ tham khảo/words other:
-
đại biểu dự thính
-
đại biểu hạt
-
đại biểu học sinh đọc diễn văn từ biệt
-
đại biểu ngồi hàng ghế trước
-
đại biểu quốc hội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trúc
* Từ tham khảo/words other:
- đại biểu dự thính
- đại biểu hạt
- đại biểu học sinh đọc diễn văn từ biệt
- đại biểu ngồi hàng ghế trước
- đại biểu quốc hội