Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trú tạm
- to stay temporily
* Từ tham khảo/words other:
-
quả cây cơm cháy
-
quả chà là
-
quá chậm
-
quá chậm chạp để lỡ một cơ hội
-
quá chăm sóc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trú tạm
* Từ tham khảo/words other:
- quả cây cơm cháy
- quả chà là
- quá chậm
- quá chậm chạp để lỡ một cơ hội
- quá chăm sóc