Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trú tại
- reside at
* Từ tham khảo/words other:
-
lắm mồm
-
làm mòn
-
làm một buổi
-
làm một cách lóng ngóng
-
làm một cố gắng nhỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trú tại
* Từ tham khảo/words other:
- lắm mồm
- làm mòn
- làm một buổi
- làm một cách lóng ngóng
- làm một cố gắng nhỏ