Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trừ bữa
- to ally hunger
* Từ tham khảo/words other:
-
anh ấy
-
ánh bạc
-
ánh bắc cực
-
ảnh bản kẽm
-
ánh ban mai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trừ bữa
* Từ tham khảo/words other:
- anh ấy
- ánh bạc
- ánh bắc cực
- ảnh bản kẽm
- ánh ban mai