Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trông trẻ
- childcare, babysit
* Từ tham khảo/words other:
-
quết trầu
-
quệt trầu
-
quét trong bùn
-
quét tước
-
quét tước thu dọn nhà cửa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trông trẻ
* Từ tham khảo/words other:
- quết trầu
- quệt trầu
- quét trong bùn
- quét tước
- quét tước thu dọn nhà cửa