Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trống mồm
- như trống miệng|- loosemouthed
* Từ tham khảo/words other:
-
người thứ mười tám
-
người thủ mưu
-
người thứ năm mươi
-
người thu ngân
-
người thú nhận tôn giáo của mình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trống mồm
* Từ tham khảo/words other:
- người thứ mười tám
- người thủ mưu
- người thứ năm mươi
- người thu ngân
- người thú nhận tôn giáo của mình