Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tròng đen
- black pupil (of the eye)
* Từ tham khảo/words other:
-
người bắt mạch
-
người bắt phải cáng đáng
-
người bắt phải chịu
-
người bắt phải gánh vác
-
người bắt rắn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tròng đen
* Từ tham khảo/words other:
- người bắt mạch
- người bắt phải cáng đáng
- người bắt phải chịu
- người bắt phải gánh vác
- người bắt rắn