Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trờn trợn
- be a little frightened, scared
* Từ tham khảo/words other:
-
mím chặt
-
mím chặt môi
-
mỉm cười
-
mím miệng
-
mím môi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trờn trợn
* Từ tham khảo/words other:
- mím chặt
- mím chặt môi
- mỉm cười
- mím miệng
- mím môi