Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trốn lính
- to dodge draft; to evade military service
* Từ tham khảo/words other:
-
hội nghị cấp cao
-
hội nghị cấp cao nhất
-
hội nghị chính trị đặc biệt
-
hội nghị chính trị hiệp thương nhân dân
-
hội nghị chuyên đề
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trốn lính
* Từ tham khảo/words other:
- hội nghị cấp cao
- hội nghị cấp cao nhất
- hội nghị chính trị đặc biệt
- hội nghị chính trị hiệp thương nhân dân
- hội nghị chuyên đề