Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trời hửng
- it is cleating up
* Từ tham khảo/words other:
-
kích hoả
-
kịch hóa
-
kích hoạt
-
kích hoạt phóng xạ
-
kịch hội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trời hửng
* Từ tham khảo/words other:
- kích hoả
- kịch hóa
- kích hoạt
- kích hoạt phóng xạ
- kịch hội