Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kích hoạt
- to activate|= nhắp đúp là cách để chọn và kích hoạt nhanh một chương trình máy tính double-clicking is a means of rapidly selecting and activating a computer program
* Từ tham khảo/words other:
-
chẩn trị
-
chân trời
-
chân trong chân ngoài
-
chân trước
-
chận trước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kích hoạt
* Từ tham khảo/words other:
- chẩn trị
- chân trời
- chân trong chân ngoài
- chân trước
- chận trước