Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tríu đôi
- couple, joint together in pairs
* Từ tham khảo/words other:
-
viên quản lý neo buồm
-
viên quan phụ trách huy hiệu
-
viên quan trung thành
-
viện quy hoạch
-
viện ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tríu đôi
* Từ tham khảo/words other:
- viên quản lý neo buồm
- viên quan phụ trách huy hiệu
- viên quan trung thành
- viện quy hoạch
- viện ra