Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
triêm nhiễm
- imbue, impregnate, contract (habit)
* Từ tham khảo/words other:
-
lúc bấy giờ
-
lúc bé
-
lục bì
-
lục bình
-
lục bục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
triêm nhiễm
* Từ tham khảo/words other:
- lúc bấy giờ
- lúc bé
- lục bì
- lục bình
- lục bục