Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trí não
- brain; mind
* Từ tham khảo/words other:
-
khiển sử
-
khiên thành
-
khiến thiên về
-
khiến tin theo
-
khiển trách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trí não
* Từ tham khảo/words other:
- khiển sử
- khiên thành
- khiến thiên về
- khiến tin theo
- khiển trách