Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trị liệu pháp
- therapy
* Từ tham khảo/words other:
-
loãng đi
-
loang lổ
-
loang loáng
-
loáng một cái
-
loằng ngoằng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trị liệu pháp
* Từ tham khảo/words other:
- loãng đi
- loang lổ
- loang loáng
- loáng một cái
- loằng ngoằng