Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trêu chòng
* dtừ|- tease; * đtừ josh|* ngđtừ|- razz, rib|* nđtừ|- sport; * phó từ jokingly|* thngữ|- to pull someone's leg
* Từ tham khảo/words other:
-
sớm dưỡng
-
sớm hôm
-
sớm kết quả
-
sớm khôn
-
sớm khuya
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trêu chòng
* Từ tham khảo/words other:
- sớm dưỡng
- sớm hôm
- sớm kết quả
- sớm khôn
- sớm khuya