Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trây
* dtừ|- smear, soil, tarnish|* ttừ|- shamelss, brazen-faced, impudent|* đtừ|- to abjourn, put off, defer; to be scratched, skinned
* Từ tham khảo/words other:
-
nước kém phát triển
-
nước khắc đồng
-
nước khoáng
-
nước khoáng thiên nhiên
-
nước không tham chiến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trây
* Từ tham khảo/words other:
- nước kém phát triển
- nước khắc đồng
- nước khoáng
- nước khoáng thiên nhiên
- nước không tham chiến